Omeprazole
Brands: Losec; Omez; Omeprazole STADA
- Active
- Omeprazole
- Class
- Tiêu hóa
- Rx
- Yes
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Omeprazole
Loại thuốc
Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 10 mg, 20 mg, 40 mg
- Dung dịch tiêm: 40 mg/10 ml
Chỉ định
- Điều trị loét dạ dày và tá tràng.
- Điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
Dược lực học
Omeprazole ức chế bơm proton tại tế bào niêm mạc dạ dày, làm giảm tiết acid dạ dày, từ đó giúp làm lành các tổn thương niêm mạc và giảm triệu chứng liên quan đến tăng acid.
Dược động học
Hấp thu
Omeprazole được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 0.5 - 3 giờ.
Phân bố
Omeprazole có thể phân bố rộng rãi trong các mô, với thể tích phân bố khoảng 0.3 - 0.4 L/kg.
Chuyển hóa
Omeprazole chủ yếu được chuyển hóa qua gan thông qua enzym CYP2C19 và CYP3A4, tạo ra các metabolite không có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán thải của omeprazole khoảng 0.5 - 1 giờ. Thuốc và các metabolite được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
- Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh như amoxicillin và clarithromycin.
- Tăng nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 như diazepam, phenytoin.
- Có thể làm giảm hấp thu của các thuốc cần acid dạ dày để hấp thu như ketoconazole.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với omeprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các thuốc ức chế bơm proton khác.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 20 mg/ngày, có thể tăng lên 40 mg/ngày trong trường hợp nặng.
- Trẻ em: Liều dùng cần được điều chỉnh theo cân nặng và chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Đau đầu, chóng mặt.
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
- Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị.
- Không tự ý ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
- Omeprazole có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.