Nifedipine
Brands: Adalat, Nifedipine STADA, Nifedipine Sandoz
- Active
- Nifedipine
- Class
- Tim mạch
- Rx
- Yes
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Nifedipine
Loại thuốc
Thuốc chẹn kênh canxi
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 10 mg, 20 mg
- Viên nén phóng thích kéo dài: 30 mg, 60 mg
Chỉ định
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị đau thắt ngực (angina).
Dược lực học
Nifedipine là một thuốc chẹn kênh canxi thuộc nhóm dihydropyridine, có tác dụng làm giãn mạch và giảm sức cản ngoại biên, từ đó làm giảm huyết áp và cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim.
Dược động học
Hấp thu
Nifedipine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 30 phút đến 2 giờ.
Phân bố
Nifedipine có thể phân bố rộng rãi trong mô và gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 95%).
Chuyển hóa
Nifedipine chủ yếu được chuyển hóa qua gan, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của nifedipine khoảng 2-5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Nifedipine có thể tương tác với các thuốc hạ huyết áp khác, dẫn đến hạ huyết áp quá mức.
- Cần thận trọng khi sử dụng cùng với các thuốc ức chế CYP3A4 như ketoconazole, erythromycin.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với nifedipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị sốc tim hoặc suy tim nặng.
Liều lượng & cách dùng
- Tăng huyết áp: Liều khởi đầu thường là 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày tùy theo đáp ứng.
- Đau thắt ngực: Liều khởi đầu thường là 10 mg, có thể điều chỉnh theo nhu cầu.
Tác dụng phụ
- Đau đầu, chóng mặt.
- Đỏ bừng mặt, phù ngoại biên.
- Nhịp tim nhanh.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Ngừng thuốc từ từ để tránh hiện tượng tái phát.
Phụ nữ có thai
- Nifedipine chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật cần thiết, sau khi đã cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Nifedipine có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nặng, nhịp tim nhanh. Cần điều trị hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.