Chuyển đến nội dung chính
Hô hấpRx

Montelukast

Brands: Singulair; Montelukast Sandoz; Montelukast STADA

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Montelukast

Loại thuốc

Thuốc chống viêm, điều trị hen suyễn và dị ứng.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 10 mg
  • Viên nhai: 4 mg, 5 mg
  • Bột pha hỗn dịch: 4 mg/1 gói

Chỉ định

  • Điều trị dự phòng và dài hạn hen suyễn ở trẻ em và người lớn.
  • Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm.

Dược lực học

Montelukast là một chất đối kháng thụ thể leukotriene, giúp giảm viêm và co thắt phế quản bằng cách ngăn chặn tác động của leukotriene D4.

Dược động học

Hấp thu

Montelukast được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ.

Phân bố

Montelukast có thể phân bố rộng rãi trong cơ thể, liên kết với protein huyết tương khoảng 99%.

Chuyển hóa

Montelukast chủ yếu được chuyển hóa qua gan bởi enzyme CYP3A4, CYP2C9 và CYP2C8.

Thải trừ

Thời gian bán thải của montelukast khoảng 2.7-5.5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc ức chế CYP3A4 như ketoconazole, erythromycin, làm tăng nồng độ montelukast.
  • Không có tương tác đáng kể với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với montelukast hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: 10 mg/ngày.
  • Trẻ em từ 6-14 tuổi: 5 mg/ngày.
  • Trẻ em từ 2-5 tuổi: 4 mg/ngày.
  • Uống vào buổi tối, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Đau đầu, đau bụng, tiêu chảy.
  • Ít gặp: Phản ứng dị ứng, thay đổi tâm trạng, giấc ngủ.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Không dùng montelukast để điều trị cơn hen cấp tính.
  • Theo dõi tình trạng bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

  • Montelukast có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm đau bụng, khát nước, buồn nôn. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế nếu cần.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Check Montelukast interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers