Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchRx

Lisinopril

Brands: Zestril; Prinivil; Lisinopril Mylan

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Lisinopril

Loại thuốc

Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 2.5 mg, 5 mg, 10 mg, 20 mg, 40 mg

Chỉ định

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị suy tim sung huyết.
  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Dược lực học

Lisinopril là một thuốc ức chế men chuyển angiotensin, làm giảm sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II, dẫn đến giãn mạch và giảm huyết áp. Thuốc cũng có tác dụng bảo vệ thận ở bệnh nhân tiểu đường.

Dược động học

Hấp thu

  • Lisinopril được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1 giờ.

Phân bố

  • Thể tích phân bố khoảng 70 lít. Lisinopril liên kết với protein huyết tương khoảng 25%.

Chuyển hóa

  • Lisinopril không trải qua chuyển hóa đáng kể và chủ yếu được bài tiết dưới dạng không đổi qua thận.

Thải trừ

  • Thời gian bán hủy khoảng 12 giờ. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Lisinopril.
  • Tương tác với các thuốc khác như lithium, thuốc ức chế miễn dịch có thể xảy ra.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Lisinopril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phù mạch di truyền hoặc không rõ nguyên nhân.
  • Thai kỳ (đặc biệt trong 3 tháng cuối).

Liều lượng & cách dùng

  • Tăng huyết áp: Khởi đầu 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày tùy theo đáp ứng.
  • Suy tim: Khởi đầu 5 mg/ngày, có thể tăng lên 10 mg/ngày.
  • Liều tối đa không vượt quá 40 mg/ngày.

Tác dụng phụ

  • Ho khan, chóng mặt, mệt mỏi, tăng kali huyết, suy thận.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi huyết áp và chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng cuối do nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

  • Chưa có đủ dữ liệu về sự bài tiết vào sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nặng. Xử trí bằng cách theo dõi huyết áp, bù nước và điều trị triệu chứng.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Check Lisinopril interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers