Chuyển đến nội dung chính
Giảm đauRx

Ketorolac

Active: Ketorolac tromethamine

Brands: Toradol, Ketorolac STADA, Ketorolac 10mg

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Ketorolac

Loại thuốc

Thuốc giảm đau không steroid (NSAID)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dạng tiêm: 30 mg/1 ml
  • Dạng viên: 10 mg, 20 mg

Chỉ định

  • Giảm đau ngắn hạn từ trung bình đến nặng, thường được sử dụng sau phẫu thuật hoặc chấn thương.

Dược lực học

Ketorolac là một thuốc giảm đau không steroid (NSAID) có tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua việc ức chế enzyme cyclooxygenase (COX). Điều này giúp giảm viêm và đau.

Dược động học

Hấp thu

Ketorolac được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Ketorolac gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%), chủ yếu là albumin.

Chuyển hóa

Ketorolac chủ yếu được chuyển hóa qua gan, tạo ra các metabolite không hoạt động.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của ketorolac khoảng 5-6 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng metabolite.

Tương tác thuốc

  • Có thể tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu như warfarin.
  • Sử dụng cùng với các NSAID khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với ketorolac hoặc các NSAID khác.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.
  • Bệnh nhân suy thận nặng.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: Liều khởi đầu tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 30 mg, sau đó có thể dùng 15 mg mỗi 6 giờ nếu cần. Không quá 5 ngày điều trị.
  • Viên: 10 mg mỗi 4-6 giờ, không quá 40 mg/ngày.

Tác dụng phụ

  • Có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, và tăng nguy cơ xuất huyết.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận và gan trong quá trình điều trị.
  • Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử hen suyễn liên quan đến NSAID.

Phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng ketorolac trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng cuối.

Phụ nữ cho con bú

  • Ketorolac có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, và xuất huyết. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Check Ketorolac interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers