Chuyển đến nội dung chính
Vitamin & TPCN

Sulfat sắt

Active: Ferrous sulfate

Brands: Sulfat sắt 200; Ferrosanol; Ferrogradumet

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Sulfat sắt

Loại thuốc

Bổ sung sắt

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 200 mg, 325 mg
  • Dung dịch uống: 10 mg/ml

Chỉ định

  • Điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
  • Phòng ngừa thiếu sắt trong thai kỳ và cho trẻ em.

Dược lực học

Sulfat sắt là một nguồn cung cấp sắt, cần thiết cho quá trình tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu. Sắt giúp cải thiện khả năng vận chuyển oxy trong máu và hỗ trợ chức năng miễn dịch.

Dược động học

Hấp thu

Sắt được hấp thu chủ yếu ở ruột non, đặc biệt là ở tá tràng và hồi tràng. Hấp thu sắt có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn, với các loại thực phẩm giàu canxi hoặc tannin có thể làm giảm khả năng hấp thu.

Phân bố

Sắt được phân bố chủ yếu trong hồng cầu, gan, lách và tủy xương. Một phần nhỏ sắt cũng có mặt trong huyết tương dưới dạng transferrin.

Chuyển hóa

Sắt không trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể trong cơ thể. Nó chủ yếu tồn tại dưới dạng ion Fe2+ và Fe3+.

Thải trừ

Sắt được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu. Cơ thể không có cơ chế thải trừ sắt hiệu quả, do đó, việc bổ sung sắt cần được theo dõi cẩn thận.

Tương tác thuốc

  • Tetracycline và quinolone: Sắt có thể làm giảm hấp thu của các kháng sinh này.
  • Acid ascorbic: Có thể tăng cường hấp thu sắt.
  • Các thuốc kháng acid: Có thể làm giảm hấp thu sắt.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử quá tải sắt hoặc thalassemia.
  • Người có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 100-200 mg sắt nguyên tố/ngày, chia làm 1-3 lần.
  • Trẻ em: Liều lượng tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng thiếu sắt.

Tác dụng phụ

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Đau bụng hoặc khó chịu dạ dày.
  • Phản ứng dị ứng hiếm gặp.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi nồng độ hemoglobin và ferritin trong quá trình điều trị.
  • Không tự ý sử dụng liều cao hơn khuyến cáo.

Phụ nữ có thai

  • Có thể sử dụng sulfat sắt trong thai kỳ để phòng ngừa thiếu sắt, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

  • Sulfat sắt có thể được sử dụng trong thời gian cho con bú, nhưng nên theo dõi tác dụng phụ.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Không có tác động đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng và tiêu chảy.
  • Xử trí: Ngừng sử dụng thuốc và điều trị triệu chứng. Có thể cần sử dụng desferrioxamine trong trường hợp quá liều nặng.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Check Sulfat sắt interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers