Doxycycline
Brands: Vibramycin; Doxybact; Doxy 100
- Active
- Doxycycline
- Class
- Kháng sinh
- Rx
- Yes
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Doxycycline
Loại thuốc
Kháng sinh thuộc nhóm tetracycline.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 100 mg, 200 mg
- Dung dịch tiêm: 100 mg/5 ml
Chỉ định
- Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm: nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm.
- Điều trị bệnh Lyme, sốt rét, và một số bệnh nhiễm trùng khác.
Dược lực học
Doxycycline ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, từ đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
Dược động học
Hấp thu
Doxycycline được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ.
Phân bố
Doxycycline phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, có khả năng thâm nhập vào mô não và dịch não tủy.
Chuyển hóa
Doxycycline chủ yếu được chuyển hóa tại gan, với một phần nhỏ được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa không hoạt động.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của doxycycline khoảng 18-22 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân.
Tương tác thuốc
- Doxycycline có thể tương tác với các thuốc kháng acid, làm giảm hấp thu.
- Sử dụng đồng thời với thuốc chống đông máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với doxycycline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 8 tuổi và phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 100 mg mỗi 12 giờ trong 1 ngày đầu, sau đó 100 mg mỗi ngày.
- Trẻ em: Liều lượng tùy thuộc vào cân nặng và chỉ định cụ thể.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Phát ban, ngứa.
- Tăng nhạy cảm với ánh sáng.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị dài hạn.
- Không sử dụng thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Phụ nữ có thai
- Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu.
Phụ nữ cho con bú
- Doxycycline có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và tiêu chảy. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế cần thiết.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.