Desloratadine
Brands: Aerius, Desloratadine STADA, Desloratadine Sandoz
- Active
- Desloratadine
- Class
- Hô hấp
- Rx
- N/A
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Desloratadine
Loại thuốc
Thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 5 mg
- Siro: 0.5 mg/ml
Chỉ định
- Điều trị triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm.
- Điều trị mày đay mãn tính vô căn.
Dược lực học
Desloratadine là một chất kháng histamine H1, có tác dụng giảm triệu chứng dị ứng như ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi và phát ban. Desloratadine không có tác dụng an thần đáng kể và ít gây buồn ngủ hơn so với các thuốc kháng histamine thế hệ đầu.
Dược động học
Hấp thu
Desloratadine được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-3 giờ.
Phân bố
Desloratadine có khả năng gắn kết với protein huyết tương khoảng 83-87%. Thể tích phân bố khoảng 0.5-1 L/kg.
Chuyển hóa
Desloratadine chủ yếu được chuyển hóa ở gan thông qua cytochrome P450, chủ yếu là CYP3A4 và CYP2D6, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán thải của Desloratadine khoảng 27 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Desloratadine có thể tương tác với các thuốc ức chế CYP3A4, làm tăng nồng độ của thuốc trong huyết tương.
- Không có tương tác đáng kể với rượu và các thuốc kháng histamine khác.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với Desloratadine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 5 mg/ngày.
- Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: 2.5 mg/ngày.
- Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: 1.25 mg/ngày.
Tác dụng phụ
- Nhức đầu
- Khô miệng
- Mệt mỏi
- Buồn ngủ (ít gặp)
Lưu ý
Lưu ý chung
- Nên thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh gan hoặc thận nặng.
Phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ có thai. Nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Desloratadine có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Mặc dù ít gây buồn ngủ, nhưng người dùng nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, nhức đầu và nhịp tim nhanh. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế nếu cần thiết.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.