Chuyển đến nội dung chính
Kháng sinhRx

Clarithromycin

Brands: Klacid, Clarithro, Clarithromycin STADA

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Clarithromycin

Loại thuốc

Kháng sinh

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 250 mg, 500 mg
  • Dung dịch uống: 125 mg/5 ml, 250 mg/5 ml

Chỉ định

Clarithromycin được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (viêm phổi, viêm phế quản)
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm
  • Nhiễm khuẩn do Helicobacter pylori trong điều trị loét dạ dày tá tràng

Dược lực học

Clarithromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome. Thuốc có hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.

Dược động học

Hấp thu

Clarithromycin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ.

Phân bố

Clarithromycin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, có khả năng thâm nhập vào tế bào.

Chuyển hóa

Clarithromycin chủ yếu được chuyển hóa tại gan, tạo ra các metabolite có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải của clarithromycin khoảng 3-4 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các metabolite.

Tương tác thuốc

Clarithromycin có thể tương tác với một số thuốc khác, bao gồm:

  • Các thuốc chống đông máu (như warfarin)
  • Các thuốc điều trị HIV (như ritonavir)
  • Các thuốc chống nấm (như ketoconazole)

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với clarithromycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan nặng.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 250 mg đến 500 mg, uống 2 lần/ngày, tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn.
  • Trẻ em: Liều dùng dựa trên trọng lượng cơ thể, thường là 7.5 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần.

Tác dụng phụ

  • Tiêu chảy
  • Buồn nôn
  • Đau bụng
  • Phát ban da
  • Tăng men gan

Lưu ý

Lưu ý chung

Cần theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nền.

Phụ nữ có thai

Clarithromycin chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

Clarithromycin được bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

Lái xe & vận hành máy móc

Clarithromycin có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Xử trí bao gồm rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.

Quên liều & xử trí

Nếu quên liều, nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.

Check Clarithromycin interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

Related articles

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers

Clarithromycin (Clarithromycin) — Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ | Chiaseyhoc