Chlorpheniramine
Brands: Chlorpheniramin, Histamin, Allergex
- Active
- Chlorpheniramine
- Class
- Hô hấp
- Rx
- N/A
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Chlorpheniramine
Loại thuốc
Kháng histamin H1
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 4 mg, 8 mg
- Dung dịch uống: 2 mg/5 ml
Chỉ định
- Điều trị triệu chứng của dị ứng như viêm mũi dị ứng, nổi mề đay, ngứa da.
- Giảm triệu chứng cảm lạnh thông thường.
Dược lực học
Chlorpheniramine là một kháng histamin H1 thế hệ đầu, có tác dụng ức chế tác động của histamin lên các thụ thể H1, từ đó làm giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa, chảy nước mũi, hắt hơi.
Dược động học
Hấp thu
Chlorpheniramine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Chlorpheniramine phân bố rộng rãi trong các mô và có khả năng vượt qua hàng rào máu-não.
Chuyển hóa
Chlorpheniramine chủ yếu được chuyển hóa ở gan thông qua quá trình hydroxyl hóa và N-demethyl hóa.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của Chlorpheniramine khoảng 12-15 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng chung với rượu, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng tác dụng phụ khô miệng, táo bón.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với Chlorpheniramine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử tăng nhãn áp góc hẹp.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 4 mg mỗi 4-6 giờ, không quá 24 mg/ngày.
- Trẻ em: Liều dùng tùy thuộc vào độ tuổi và trọng lượng, thường từ 1-2 mg mỗi 4-6 giờ.
Tác dụng phụ
- Khô miệng, buồn ngủ, chóng mặt.
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, hoặc bệnh lý gan thận.
Phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn, nên chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
- Chlorpheniramine có thể bài tiết qua sữa mẹ, nên thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây buồn ngủ, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng thuốc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, kích thích, khô miệng. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ điều trị.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.