Bromhexine
Brands: Bromhexin, Bisolvon, Mucosolvan
- Active
- Bromhexine
- Class
- Hô hấp
- Rx
- N/A
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Bromhexine
Loại thuốc
Thuốc long đờm
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 8 mg, 12 mg
- Dung dịch uống: 4 mg/5 ml
- Dung dịch tiêm: 10 mg/2 ml
Chỉ định
Bromhexine được chỉ định trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có kèm theo tình trạng tăng tiết đờm, như viêm phế quản, viêm phổi, và các bệnh phổi mạn tính.
Dược lực học
Bromhexine có tác dụng làm loãng đờm, tăng cường hoạt động của các tuyến tiết dịch trong đường hô hấp, giúp cải thiện khả năng tống đờm ra ngoài.
Dược động học
Hấp thu
Bromhexine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Bromhexine phân bố rộng rãi trong các mô, đặc biệt là phổi. Thể tích phân bố khoảng 1 lít/kg.
Chuyển hóa
Bromhexine được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành các metabolite có hoạt tính, trong đó có ambroxol.
Thải trừ
Thời gian bán thải của Bromhexine khoảng 8-12 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng metabolite.
Tương tác thuốc
Bromhexine có thể tương tác với các thuốc ức chế ho, làm giảm hiệu quả của thuốc. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc kháng sinh.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với Bromhexine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 8-16 mg, 3 lần/ngày.
- Trẻ em: 4-8 mg, 2-3 lần/ngày, tùy theo độ tuổi và cân nặng.
Tác dụng phụ
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, khó thở (hiếm gặp).
Lưu ý
Lưu ý chung
Cần theo dõi tình trạng bệnh nhân trong quá trình điều trị, đặc biệt là ở những người có bệnh lý gan hoặc thận.
Phụ nữ có thai
Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ có thai. Nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
Phụ nữ cho con bú
Bromhexine có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
Lái xe & vận hành máy móc
Bromhexine không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và tiêu chảy. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ điều trị nếu cần thiết.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.