Amiodarone
Brands: Cordarone; Amiodarone; Aritmocor
- Active
- Amiodarone
- Class
- Tim mạch
- Rx
- Yes
Contents
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Amiodarone
Loại thuốc
Thuốc chống loạn nhịp tim
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 100 mg, 200 mg
- Dung dịch tiêm: 150 mg/3 ml
Chỉ định
- Điều trị các rối loạn nhịp tim nhanh, bao gồm rung nhĩ, rung thất và nhịp tim nhanh thất.
Dược lực học
Amiodarone là một thuốc chống loạn nhịp thuộc nhóm III, có tác dụng kéo dài thời gian tái cực của cơ tim, làm giảm tần suất và cường độ các cơn loạn nhịp.
Dược động học
Hấp thu
Amiodarone được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, tuy nhiên, sinh khả dụng của thuốc thấp do hiệu ứng lần đầu qua gan.
Phân bố
Amiodarone có thể phân bố rộng rãi trong các mô, đặc biệt là phổi, gan và mô mỡ. Thể tích phân bố lớn.
Chuyển hóa
Thuốc chủ yếu được chuyển hóa tại gan qua enzym CYP3A4, tạo ra các metabolite có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán thải của amiodarone kéo dài, khoảng 15-100 ngày, và thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc chống đông máu, thuốc chống loạn nhịp khác, và thuốc ức chế CYP3A4.
- Cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng đồng thời với các thuốc này.
Chống chỉ định
- Dị ứng với amiodarone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi nghiêm trọng hoặc suy gan nặng.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu: 800-1600 mg/ngày trong 1-3 tuần, sau đó giảm xuống 600-800 mg/ngày.
- Liều duy trì: 100-400 mg/ngày tùy theo tình trạng bệnh nhân.
Tác dụng phụ
- Tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, nôn, mệt mỏi, chóng mặt.
- Tác dụng phụ nghiêm trọng: tổn thương phổi, rối loạn chức năng gan, rối loạn tuyến giáp.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan, phổi và tuyến giáp trong quá trình điều trị.
- Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch khác.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Amiodarone có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.