Chuyển đến nội dung chính
KhácRx

Allopurinol

Brands: Zyloprim; Allopurinol; Allopurinol STADA

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Allopurinol

Loại thuốc

Thuốc hạ uric máu

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 100 mg, 300 mg

Chỉ định

  • Điều trị bệnh gút (gout).
  • Ngăn ngừa tăng acid uric trong các trường hợp hóa trị liệu ung thư.

Dược lực học

Allopurinol là một chất ức chế enzyme xanthine oxidase, làm giảm sản xuất acid uric trong cơ thể, từ đó giúp giảm nồng độ acid uric trong máu và ngăn ngừa các cơn gút cấp.

Dược động học

Hấp thu

Allopurinol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Allopurinol phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, với thể tích phân bố khoảng 1.6 L/kg.

Chuyển hóa

Allopurinol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành oxypurinol, một chất có hoạt tính tương tự.

Thải trừ

Allopurinol và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian bán hủy khoảng 1-2 giờ.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc ức chế miễn dịch (như azathioprine) có thể tăng độc tính khi dùng đồng thời với allopurinol.
  • Thận trọng khi dùng với các thuốc chống đông máu, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử viêm gan nặng hoặc suy thận nặng.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 100 mg/ngày, có thể tăng dần lên đến 800 mg/ngày tùy theo mức độ acid uric trong máu và tình trạng bệnh nhân.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sốt.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy.
  • Tăng men gan.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi nồng độ acid uric trong máu định kỳ.
  • Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng.

Phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn, nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

  • Allopurinol có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Không có dữ liệu cụ thể, nhưng nếu có tác dụng phụ như chóng mặt, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ điều trị.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Check Allopurinol interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers