Chuyển đến nội dung chính
KhácRx

Acyclovir

Brands: Zovirax; Acivir; Acyclovir STADA

Drug monograph 3 min read Updated 07/08/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Acyclovir

Loại thuốc

Thuốc kháng virus

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 200 mg, 400 mg, 800 mg
  • Dung dịch tiêm: 250 mg/10 ml
  • Kem bôi: 5%

Chỉ định

Acyclovir được chỉ định trong điều trị nhiễm virus Herpes simplex (bao gồm herpes sinh dục và herpes môi), nhiễm virus Varicella zoster (chốc lở), và phòng ngừa nhiễm virus ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Dược lực học

Acyclovir là một thuốc kháng virus có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus Herpes bằng cách ức chế enzyme DNA polymerase, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp DNA của virus.

Dược động học

Hấp thu

Acyclovir được hấp thu qua đường tiêu hóa với tỷ lệ khoảng 15-30% khi dùng đường uống. Thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Acyclovir phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy. Nồng độ trong dịch não tủy đạt khoảng 50% nồng độ trong huyết tương.

Chuyển hóa

Acyclovir chủ yếu được chuyển hóa tại gan thành dạng không hoạt động 9-carboxymethoxymethyl guanine (CMMG).

Thải trừ

Thời gian bán thải của Acyclovir khoảng 2-3 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.

Tương tác thuốc

  • Probenecid có thể làm tăng nồng độ Acyclovir trong huyết tương.
  • Sử dụng đồng thời với các thuốc gây độc cho thận có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với Acyclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử suy thận nặng.

Liều lượng & cách dùng

  • Đối với người lớn: Liều khởi đầu thường là 200 mg, 5 lần/ngày trong 5-10 ngày tùy theo chỉ định.
  • Đối với trẻ em: Liều lượng được điều chỉnh theo cân nặng và tình trạng bệnh.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Buồn nôn, tiêu chảy, nhức đầu.
  • Ít gặp: Tổn thương thận, rối loạn thần kinh (run, co giật).

Lưu ý

Lưu ý chung

Cần theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ suy thận.

Phụ nữ có thai

Acyclovir có thể được sử dụng trong thai kỳ nếu lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

Acyclovir được bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

Lái xe & vận hành máy móc

Acyclovir có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm tổn thương thận và rối loạn thần kinh. Xử trí bằng cách ngừng thuốc và điều trị triệu chứng, có thể cần lọc máu trong trường hợp nặng.

Quên liều & xử trí

Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.

Check Acyclovir interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers