Chuyển đến nội dung chính

Xương thê

Trapezoides · Trapezoid

# A02.4.08.010· Chi trên· Xương cổ tay
Vietnamese
Xương thê
English
Trapezoid
Latin
Trapezoides
TA code
A02.4.08.010
EN phonetic
/ˈtɹæpəzɔɪd/
Body region
Chi trên
Organ
Xương cổ tay

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers