Xương lá mía
Vomer · Vomer
# A02.1.11.001· Đầu - Mặt· Mặt
Definition
Xương lá mía là một xương mỏng, hình lá mía nằm ở giữa khoang mũi. Nó tạo thành phần lớn của vách ngăn mũi, giúp phân chia khoang mũi thành hai bên.
Function
Chức năng chính của xương lá mía là hỗ trợ cấu trúc vách ngăn mũi, giúp duy trì hình dạng và chức năng của khoang mũi.
Location
Xương lá mía nằm ở giữa mặt, phía dưới xương trán và phía trên xương hàm dưới, giáp với xương hàm trên và xương khẩu cái.
Clinical relevance
Xương lá mía có thể liên quan đến các vấn đề như lệch vách ngăn mũi, gây khó thở hoặc các vấn đề về hô hấp. Phẫu thuật chỉnh sửa vách ngăn mũi thường liên quan đến cấu trúc này.
Synonyms: xương vòm mũi, vomer, vomer
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Xương lá mía
- English
- Vomer
- Latin
- Vomer
- TA code
- A02.1.11.001
- EN phonetic
- /ˈvoʊmə(ɹ)/
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Mặt