Xương đe
Incus · Incus
# A15.3.02.038· Đầu - Mặt· Tai
Definition
Xương đe là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa, nằm giữa xương búa và xương bàn đạp. Nó có hình dạng giống như một cái đe và đóng vai trò quan trọng trong việc truyền âm thanh từ tai ngoài đến tai trong.
Function
Chức năng chính của xương đe là truyền dẫn sóng âm từ xương búa đến xương bàn đạp, giúp khuếch đại âm thanh.
Location
Xương đe nằm trong tai giữa, giáp với xương búa ở phía bên trong và xương bàn đạp ở phía bên ngoài.
Clinical relevance
Liên quan đến các bệnh lý như viêm tai giữa, thủng màng nhĩ, và các phẫu thuật tai như phẫu thuật sửa chữa tai giữa.
Synonyms: Xương đe, Incus
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Xương đe
- English
- Incus
- Latin
- Incus
- TA code
- A15.3.02.038
- EN phonetic
- /ˈɪŋ.kəs/
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tai