Xương bàn đạp
Stapes · Stapes
Definition
Xương bàn đạp là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa, có hình dạng giống như một cái bàn đạp. Nó nằm giữa xương búa và xương đe, đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền âm thanh từ tai ngoài vào tai trong.
Function
Chức năng chính của xương bàn đạp là truyền dẫn sóng âm từ màng nhĩ đến cửa sổ bầu dục của tai trong, giúp khuếch đại âm thanh.
Location
Xương bàn đạp nằm trong tai giữa, giáp với xương đe và xương búa, đồng thời liên quan đến cửa sổ bầu dục của tai trong.
Clinical relevance
Liên quan đến các bệnh lý như viêm tai giữa, thủng màng nhĩ, và các phẫu thuật như phẫu thuật tai giữa để điều trị mất thính lực.
Synonyms: xương bàn đạp, stapes, stapes
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Xương bàn đạp
- English
- Stapes
- Latin
- Stapes
- TA code
- A15.3.02.033
- EN phonetic
- /ˈsteɪ.piz/
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tai