Xoăn mũi giữa
Medio nasi concha · Middle nasal concha
# A06.1.02.014· Đầu - Mặt· Mũi
- Vietnamese
- Xoăn mũi giữa
- English
- Middle nasal concha
- Latin
- Medio nasi concha
- TA code
- A06.1.02.014
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Mũi
Medio nasi concha · Middle nasal concha