Thành tiền đình; Màng tiền đình
Superficies vestibularis; Membrana vestibularis · Vestibular surface; Vestibular membrane
Definition
Thành tiền đình là bề mặt bên trong của tai trong, nằm giữa khoang tiền đình và ống bán khuyên. Màng tiền đình là một màng mỏng ngăn cách giữa các khoang trong tai, có vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất và chức năng của tai trong.
Function
Thành tiền đình và màng tiền đình có vai trò trong việc phân chia các khoang trong tai, giúp duy trì áp suất và hỗ trợ chức năng thính giác.
Location
Thành tiền đình nằm trong tai trong, giáp với ống bán khuyên và các cấu trúc khác của tai trong.
Clinical relevance
Liên quan đến các bệnh lý tai trong như viêm tai giữa, rối loạn thính giác và có thể là mục tiêu trong các phẫu thuật tai.
Synonyms: Màng tiền đình, Vestibular membrane, Membrana vestibularis
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Thành tiền đình; Màng tiền đình
- English
- Vestibular surface; Vestibular membrane
- Latin
- Superficies vestibularis; Membrana vestibularis
- TA code
- A15.3.03.094
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tai