Thành ngoài
Superficies externa · External surface
Definition
Thành ngoài là bề mặt bên ngoài của một cấu trúc giải phẫu, thường được dùng để mô tả các phần của tai. Nó bao gồm các đặc điểm như dái tai và các vùng xung quanh tai.
Function
Thành ngoài có vai trò bảo vệ các cấu trúc bên trong tai và tham gia vào việc tiếp nhận âm thanh.
Location
Thành ngoài nằm ở vùng đầu, liên quan chặt chẽ với các cấu trúc như xương sọ và các mô mềm xung quanh tai.
Clinical relevance
Thành ngoài có thể liên quan đến các bệnh lý như viêm tai ngoài hoặc chấn thương tai. Trong phẫu thuật, việc tiếp cận thành ngoài có thể cần thiết để điều trị các vấn đề tai.
Synonyms: bề mặt ngoài, external surface, superficies externa
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Thành ngoài
- English
- External surface
- Latin
- Superficies externa
- TA code
- A15.3.03.095
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tai