Thân giao cảm
Sympatheticum truncum · Sympathetic trunk
# A14.3.01.002· Thuật ngữ cơ bản· Thần kinh giao cảm
- Vietnamese
- Thân giao cảm
- English
- Sympathetic trunk
- Latin
- Sympatheticum truncum
- TA code
- A14.3.01.002
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thần kinh giao cảm