Sừng chẩm; Sừng sau
Occipitium cornu; Posterior cornu · Occipital horn; Posterior horn
# A14.1.09.286· Đầu - Mặt· Đoan não- đại não
- Vietnamese
- Sừng chẩm; Sừng sau
- English
- Occipital horn; Posterior horn
- Latin
- Occipitium cornu; Posterior cornu
- TA code
- A14.1.09.286
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Đoan não- đại não