Rễ giao cảm
Sympathetica radix · Sympathetic root
# A14.3.02.015· Thuật ngữ cơ bản· Thần kinh phó giao cảm
- Vietnamese
- Rễ giao cảm
- English
- Sympathetic root
- Latin
- Sympathetica radix
- TA code
- A14.3.02.015
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thần kinh phó giao cảm