Rễ đối giao cảm; Các thần kinh tạng chậu hông
Radix parasympathetica; Nervi splanchnici pelvis · Parasympathetic root; Pelvic splanchnic nerves
# A14.3.02.018· Thuật ngữ cơ bản· Thần kinh phó giao cảm
- Vietnamese
- Rễ đối giao cảm; Các thần kinh tạng chậu hông
- English
- Parasympathetic root; Pelvic splanchnic nerves
- Latin
- Radix parasympathetica; Nervi splanchnici pelvis
- TA code
- A14.3.02.018
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thần kinh phó giao cảm