Rãnh lợi
Gingival sulcus; Gingival sulcus · Gingival sulcus; Gingival groove
# A05.1.01.111· Đầu - Mặt· Miệng
- Vietnamese
- Rãnh lợi
- English
- Gingival sulcus; Gingival groove
- Latin
- Gingival sulcus; Gingival sulcus
- TA code
- A05.1.01.111
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Miệng