Rãnh đai
Sulcus cingulatus · Cingulate sulcus
# A14.1.09.203· Đầu - Mặt· Đoan não- đại não
- Vietnamese
- Rãnh đai
- English
- Cingulate sulcus
- Latin
- Sulcus cingulatus
- TA code
- A14.1.09.203
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Đoan não- đại não
Sulcus cingulatus · Cingulate sulcus