Chuyển đến nội dung chính

Phần cụt; Các đốt tủy cụt [1-3]

Pars coccygea; segmenta coccygea [1-3] · Coccygeal part; Coccygeal segments [1-3]

# A14.1.02.018· Lưng· Tuỷ sống
Vietnamese
Phần cụt; Các đốt tủy cụt [1-3]
English
Coccygeal part; Coccygeal segments [1-3]
Latin
Pars coccygea; segmenta coccygea [1-3]
TA code
A14.1.02.018
Body region
Lưng
Organ
Tuỷ sống

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers