Chuyển đến nội dung chính

Ổ bụng-chậu hông; Khoang bụng-chậu hông

Cavum abdominopelvic · Abdominopelvic cavity

# A10.1.00.000· Bụng· Đáy chậu
Vietnamese
Ổ bụng-chậu hông; Khoang bụng-chậu hông
English
Abdominopelvic cavity
Latin
Cavum abdominopelvic
TA code
A10.1.00.000
Body region
Bụng
Organ
Đáy chậu

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers