Ổ bụng-chậu hông; Khoang bụng-chậu hông
Cavum abdominopelvic · Abdominopelvic cavity
# A10.1.00.000· Bụng· Đáy chậu
- Vietnamese
- Ổ bụng-chậu hông; Khoang bụng-chậu hông
- English
- Abdominopelvic cavity
- Latin
- Cavum abdominopelvic
- TA code
- A10.1.00.000
- Body region
- Bụng
- Organ
- Đáy chậu