Ổ bụng-chậu hông
Cavum abdominopelvic · Abdominopelvic cavity
# A01.1.00.050· Bụng· Ổ bụng-chậu hông
- Vietnamese
- Ổ bụng-chậu hông
- English
- Abdominopelvic cavity
- Latin
- Cavum abdominopelvic
- TA code
- A01.1.00.050
- Body region
- Bụng
- Organ
- Ổ bụng-chậu hông
Cavum abdominopelvic · Abdominopelvic cavity