Chuyển đến nội dung chính

Niêm mạc; Áo niêm mạc

Mucosa; Mucosa membrana · Mucosa; Mucous membrane

# A15.3.02.083· Đầu - Mặt· Tai

Definition

Niêm mạc là lớp mô mềm bao phủ bề mặt bên trong của các cơ quan rỗng trong cơ thể, bao gồm tai. Nó có chức năng bảo vệ và tiết ra chất nhầy để giữ ẩm cho bề mặt.

Function

Chức năng chính của niêm mạc là bảo vệ các cấu trúc bên dưới và tạo điều kiện cho sự hấp thụ và tiết dịch. Nó cũng tham gia vào quá trình cảm nhận và miễn dịch.

Location

Niêm mạc tai nằm bên trong ống tai, giáp với da bên ngoài và liên quan đến các cấu trúc như màng nhĩ và các bộ phận của tai giữa.

Clinical relevance

Niêm mạc tai có thể bị viêm (viêm tai giữa) hoặc nhiễm trùng, ảnh hưởng đến thính lực và gây đau. Phẫu thuật có thể cần thiết trong các trường hợp nghiêm trọng.

Synonyms: Áo niêm mạc, Mucous membrane, Mucosa, Mucosa membrana

AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.

Vietnamese
Niêm mạc; Áo niêm mạc
English
Mucosa; Mucous membrane
Latin
Mucosa; Mucosa membrana
TA code
A15.3.02.083
Body region
Đầu - Mặt
Organ
Tai

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers

Niêm mạc; Áo niêm mạc — Mucosa; Mucosa membrana · Anatomy | Chiaseyhoc