Niêm mạc; Áo niêm mạc
Mucosa; Mucosa membrana · Mucosa; Mucous membrane
Definition
Niêm mạc là lớp mô mềm bao phủ bề mặt bên trong của các cơ quan rỗng trong cơ thể, bao gồm tai. Nó có chức năng bảo vệ và tiết ra chất nhầy để giữ ẩm cho bề mặt.
Function
Chức năng chính của niêm mạc là bảo vệ các cấu trúc bên dưới và tạo điều kiện cho sự hấp thụ và tiết dịch. Nó cũng tham gia vào quá trình cảm nhận và miễn dịch.
Location
Niêm mạc tai nằm bên trong ống tai, giáp với da bên ngoài và liên quan đến các cấu trúc như màng nhĩ và các bộ phận của tai giữa.
Clinical relevance
Niêm mạc tai có thể bị viêm (viêm tai giữa) hoặc nhiễm trùng, ảnh hưởng đến thính lực và gây đau. Phẫu thuật có thể cần thiết trong các trường hợp nghiêm trọng.
Synonyms: Áo niêm mạc, Mucous membrane, Mucosa, Mucosa membrana
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Niêm mạc; Áo niêm mạc
- English
- Mucosa; Mucous membrane
- Latin
- Mucosa; Mucosa membrana
- TA code
- A15.3.02.083
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tai