Nhân đuôi
Caudate nucleus · Caudate nucleus
# A14.1.09.502· Đầu - Mặt· Đoan não- đại não
- Vietnamese
- Nhân đuôi
- English
- Caudate nucleus
- Latin
- Caudate nucleus
- TA code
- A14.1.09.502
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Đoan não- đại não
Caudate nucleus · Caudate nucleus