Nha chu; Mô quanh răng
Periodontium · Periodontium
Definition
Nha chu là một cấu trúc bao gồm các mô mềm và cứng xung quanh răng, giúp giữ răng vững chắc trong xương hàm. Nó bao gồm nướu, dây chằng nha chu, xương ổ răng và cementum.
Function
Chức năng chính của nha chu là hỗ trợ và bảo vệ răng, đồng thời tham gia vào quá trình cảm nhận và duy trì sức khỏe của răng miệng.
Location
Nha chu nằm xung quanh răng, liên quan chặt chẽ với xương hàm và các mô mềm trong khoang miệng.
Clinical relevance
Nha chu có liên quan đến nhiều bệnh lý như viêm nha chu, viêm nướu và các vấn đề về sức khỏe răng miệng khác. Phẫu thuật nha chu có thể được thực hiện để điều trị các bệnh lý này.
Synonyms: Mô quanh răng, Periodontal tissue, Periodontium
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Nha chu; Mô quanh răng
- English
- Periodontium
- Latin
- Periodontium
- TA code
- A05.1.03.058
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Răng