Mép tiền đình
Labium vestibulum · Vestibular lip
# A15.3.03.106· Đầu - Mặt· Tai
Definition
Mép tiền đình là phần viền của tiền đình tai, nằm ở phía ngoài của ống tai. Cấu trúc này giúp tạo hình dạng cho ống tai và có vai trò trong việc bảo vệ các cấu trúc bên trong tai.
Function
Mép tiền đình có vai trò bảo vệ và định hình ống tai, giúp ngăn chặn bụi bẩn và vi khuẩn xâm nhập vào tai trong.
Location
Mép tiền đình nằm ở đầu - mặt, cụ thể là ở vùng tai, giáp với ống tai ngoài.
Clinical relevance
Mép tiền đình có thể liên quan đến các bệnh lý như viêm tai ngoài hoặc các thủ thuật phẫu thuật tai.
Synonyms: Mép tiền đình, Vestibular lip, Labium vestibulum
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Mép tiền đình
- English
- Vestibular lip
- Latin
- Labium vestibulum
- TA code
- A15.3.03.106
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tai