Mặt sườn; Mặt trước
Superficies costalis · Costal surface
# A02.4.01.002· Chi trên· Xương vai
- Vietnamese
- Mặt sườn; Mặt trước
- English
- Costal surface
- Latin
- Superficies costalis
- TA code
- A02.4.01.002
- Body region
- Chi trên
- Organ
- Xương vai
Superficies costalis · Costal surface