Mặt chậu hông
Superficies pelvis · Pelvic surface
# A02.2.05.009· Lưng· Xương cùng [các đốt sống cùng I - V]
- Vietnamese
- Mặt chậu hông
- English
- Pelvic surface
- Latin
- Superficies pelvis
- TA code
- A02.2.05.009
- Body region
- Lưng
- Organ
- Xương cùng [các đốt sống cùng I - V]