Mặt bàng quang; Mặt trước
Superficies vesicalis; Superficies anterior · Vesical surface; Anterior surface
Definition
Mặt bàng quang là bề mặt phía trước của bàng quang, nơi tiếp xúc với các cấu trúc xung quanh trong khoang bụng. Nó có vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí của bàng quang trong mối quan hệ với các cơ quan khác.
Function
Mặt bàng quang không có chức năng cụ thể nhưng là một mốc giải phẫu quan trọng trong việc xác định vị trí của bàng quang và các cấu trúc lân cận.
Location
Mặt bàng quang nằm ở phía trước của bàng quang, giáp với thành bụng trước và liên quan đến các cơ quan như tử cung và trực tràng ở nữ giới.
Clinical relevance
Mặt bàng quang có ý nghĩa trong phẫu thuật tiết niệu và phụ khoa, đặc biệt trong các thủ thuật liên quan đến bàng quang và các cơ quan sinh dục nữ.
Synonyms: Mặt trước bàng quang, Anterior vesical surface, Superficies anterior vesicalis
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Mặt bàng quang; Mặt trước
- English
- Vesical surface; Anterior surface
- Latin
- Superficies vesicalis; Superficies anterior
- TA code
- A09.1.03.008
- Body region
- Bụng
- Organ
- Sinh dục nữ