Màng tủy mềm; Màng mềm sống
Medulla piae matris · Spinal pia mater
# A14.1.01.309· Đầu - Mặt· Màng tuỷ
- Vietnamese
- Màng tủy mềm; Màng mềm sống
- English
- Spinal pia mater
- Latin
- Medulla piae matris
- TA code
- A14.1.01.309
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Màng tuỷ