Hạch mạc treo tràng trên
Superior ganglii mesenterici · Superior mesenteric ganglion
# A14.3.03.030· Bụng· Đám rối thần kinh
- Vietnamese
- Hạch mạc treo tràng trên
- English
- Superior mesenteric ganglion
- Latin
- Superior ganglii mesenterici
- TA code
- A14.3.03.030
- Body region
- Bụng
- Organ
- Đám rối thần kinh