Gan sau; Phần sau của gan; Thuỳ đuôi
Posterior iecur; Posterior pars hepatis; Caudate lobus · Posterior liver; Posterior part of liver; Caudate lobe
Definition
Gan sau là phần phía sau của gan, nằm giữa thùy phải và thùy trái. Nó có hình dạng không đều và có vai trò quan trọng trong việc sản xuất mật và chuyển hóa chất dinh dưỡng.
Function
Gan sau tham gia vào quá trình chuyển hóa và dự trữ năng lượng, cũng như sản xuất các yếu tố đông máu.
Location
Gan sau nằm ở phía sau của gan, giáp với tĩnh mạch chủ dưới và thận phải.
Clinical relevance
Gan sau có thể bị ảnh hưởng trong các bệnh lý gan như xơ gan hoặc ung thư gan. Phẫu thuật cắt gan có thể liên quan đến vùng này.
Synonyms: Thùy đuôi, Caudate lobe, Lobus caudatus
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Gan sau; Phần sau của gan; Thuỳ đuôi
- English
- Posterior liver; Posterior part of liver; Caudate lobe
- Latin
- Posterior iecur; Posterior pars hepatis; Caudate lobus
- TA code
- A05.8.01.043
- Body region
- Bụng
- Organ
- Gan