Chuyển đến nội dung chính

Gan sau; Phần sau của gan; Thuỳ đuôi

Posterior iecur; Posterior pars hepatis; Caudate lobus · Posterior liver; Posterior part of liver; Caudate lobe

# A05.8.01.043· Bụng· Gan

Definition

Gan sau là phần phía sau của gan, nằm giữa thùy phải và thùy trái. Nó có hình dạng không đều và có vai trò quan trọng trong việc sản xuất mật và chuyển hóa chất dinh dưỡng.

Function

Gan sau tham gia vào quá trình chuyển hóa và dự trữ năng lượng, cũng như sản xuất các yếu tố đông máu.

Location

Gan sau nằm ở phía sau của gan, giáp với tĩnh mạch chủ dưới và thận phải.

Clinical relevance

Gan sau có thể bị ảnh hưởng trong các bệnh lý gan như xơ gan hoặc ung thư gan. Phẫu thuật cắt gan có thể liên quan đến vùng này.

Synonyms: Thùy đuôi, Caudate lobe, Lobus caudatus

AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.

Vietnamese
Gan sau; Phần sau của gan; Thuỳ đuôi
English
Posterior liver; Posterior part of liver; Caudate lobe
Latin
Posterior iecur; Posterior pars hepatis; Caudate lobus
TA code
A05.8.01.043
Body region
Bụng
Organ
Gan

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers