Dây chằng trực tràng bên*; Cuống trực tràng
Ligamentum laterale rectum; Recto caulis · Lateral ligament of rectum; Rectal stalk
# A05.7.04.016· Bụng· Trực tràng
- Vietnamese
- Dây chằng trực tràng bên*; Cuống trực tràng
- English
- Lateral ligament of rectum; Rectal stalk
- Latin
- Ligamentum laterale rectum; Recto caulis
- TA code
- A05.7.04.016
- Body region
- Bụng
- Organ
- Trực tràng