Đám rối tĩnh mạch ống thần kinh hạ thiệt
Plexus venosus canalis hypoglossalis · Venous plexus of hypoglossal canal
# A12.3.05.306· Đầu - Mặt· Tĩnh mạch
- Vietnamese
- Đám rối tĩnh mạch ống thần kinh hạ thiệt
- English
- Venous plexus of hypoglossal canal
- Latin
- Plexus venosus canalis hypoglossalis
- TA code
- A12.3.05.306
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Tĩnh mạch