Đám rối ruột
Plexus entericus · Enteric plexus
# A14.3.03.039· Bụng· Đám rối thần kinh
- Vietnamese
- Đám rối ruột
- English
- Enteric plexus
- Latin
- Plexus entericus
- TA code
- A14.3.03.039
- Body region
- Bụng
- Organ
- Đám rối thần kinh
Plexus entericus · Enteric plexus