Đám rối mạc treo tràng trên
Plexus mesentericus superior · Superior mesenteric plexus
# A14.3.03.029· Bụng· Đám rối thần kinh
- Vietnamese
- Đám rối mạc treo tràng trên
- English
- Superior mesenteric plexus
- Latin
- Plexus mesentericus superior
- TA code
- A14.3.03.029
- Body region
- Bụng
- Organ
- Đám rối thần kinh