Đám rối hang của các xoăn mũi
Plexus concavi conchae · Cavernous plexus of conchae
# A06.1.02.016· Đầu - Mặt· Mũi
- Vietnamese
- Đám rối hang của các xoăn mũi
- English
- Cavernous plexus of conchae
- Latin
- Plexus concavi conchae
- TA code
- A06.1.02.016
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Mũi