Chuyển đến nội dung chính

Đám rối hang của các xoăn mũi

Plexus concavi conchae · Cavernous plexus of conchae

# A06.1.02.016· Đầu - Mặt· Mũi
Vietnamese
Đám rối hang của các xoăn mũi
English
Cavernous plexus of conchae
Latin
Plexus concavi conchae
TA code
A06.1.02.016
Body region
Đầu - Mặt
Organ
Mũi

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers