Cơ đối chiếu ngón tay út
Opponens digiti minimi · Opponens digiti minimi
# A04.6.02.064· Chi trên· Cơ bàn tay
- Vietnamese
- Cơ đối chiếu ngón tay út
- English
- Opponens digiti minimi
- Latin
- Opponens digiti minimi
- TA code
- A04.6.02.064
- Body region
- Chi trên
- Organ
- Cơ bàn tay