Các thần kinh tạng cùng
Nervi splanchnici sacral · Sacral splanchnic nerves
# A14.3.01.036· Thuật ngữ cơ bản· Thần kinh giao cảm
- Vietnamese
- Các thần kinh tạng cùng
- English
- Sacral splanchnic nerves
- Latin
- Nervi splanchnici sacral
- TA code
- A14.3.01.036
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thần kinh giao cảm