Các nhánh tủy sống★
Medulla spinae · Spinal branches
# A12.2.11.011· Ngực· Động mạch chủ ngực
- Vietnamese
- Các nhánh tủy sống
- English
- Spinal branches
- Latin
- Medulla spinae
- TA code
- A12.2.11.011
- Body region
- Ngực
- Organ
- Động mạch chủ ngực
Medulla spinae · Spinal branches