Các nhánh thông
Rami communicantes · Rami communicantes
# A14.3.01.005· Thuật ngữ cơ bản· Thần kinh giao cảm
- Vietnamese
- Các nhánh thông
- English
- Rami communicantes
- Latin
- Rami communicantes
- TA code
- A14.3.01.005
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thần kinh giao cảm