Các nhân tiền đình {xem cả trang 116}
Nuclei vestibuli {vide etiam pag. 116} · Vestibular nuclei {see also page 116}
# A14.1.05.425· Đầu - Mặt· Chất trắng
- Vietnamese
- Các nhân tiền đình {xem cả trang 116}
- English
- Vestibular nuclei {see also page 116}
- Latin
- Nuclei vestibuli {vide etiam pag. 116}
- TA code
- A14.1.05.425
- Body region
- Đầu - Mặt
- Organ
- Chất trắng